*
10 thành ngữ hữu ích với ‘Time’ - chrissiemanby.com
*
*
Tư vấn du học Anh văn
*

*

*

*

“Time” là từ ngữ rất quen thuộc trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu một số thành ngữ cùng ý nghĩa, ví dụ với “time” trong bài học dưới đây nhé!


He had a devil of a time living in this city.

Bạn đang xem: As time goes by nghĩa là gì

Anh ấy từng có một quãng thời gian khó khăn sống ở thành phố này.

2. For the time being: hiện tại, bây giờ


Bạn có thể đi cùng chúng tôi ngay bây giờ.

3. Bad time: quãng thời gian không thuận lợi hoặc trải nghiệm không hay

Don’t worry! The bad time will be over.

Đừng lo! Quãng thời gian khó khăn sẽ qua thôi.


4. A race against time: chạy đua với thời gian, cần phải gấp rút làm một việc gì đó trước khi đến hạn cuối

It was a race against time to reach shore before the dinghy sank.

Đó là một cuộc đua với thời gian để cập bờ trước khi chiếc xuồng bị chìm.

5.Kill time: làm gì đó để cho thời gian trôi qua trong lúc chờ đợi

We played badminton to kill time until he came.


6. Have the time of one’s life: có một trải nghiệm vô cùng tuyệt vời

Time flies when you’re having fun.

Xem thêm: Cách Nướng Bánh Bằng Lò Nướng Cho Người Mới Bắt Đầu, Cách Sử Dụng Lò Nướng Để Nướng Bánh

Thời gian trôi đi rất nhanh khi bạn đang vui vẻ.

7. Time flies: thời gian trôi đi rất nhanh

As time goes by, I understand what I really need to do.

Thời gian qua đi, tôi hiểu được mình thật sự cần làm gì.

8. In the nick of time: vào những giây cuối cùng trước khi quá muộn

Peter came here in the nick of time.

Peter đến đây vào những giây phút cuối cùng.

9. Time will tell: thời gian sẽ cho câu trả lời

– Do you think he is a good husband?– Bạn có nghĩ anh ấy là một người chồng tốt không?

– Time will tell.– Thời gian sẽ trả lời.

10. Two-time: lừa dối hoặc phản bội ai đó

I ended the relationship when I found out he was two-timing me.

Tôi đã kết thúc mối quan hệ với anh ấy khi phát hiện anh ấy lừa dối mình.


Tin khác
© 2015 chrissiemanby.com All rights reserved
449/9 Sư Vạn Hạnh, Q.10, TP. HCM, Việt Nam 028 3979 7959 info
chrissiemanby.com
chrissiemanby.com
chrissiemanby.com
Suite 18, 7-9 Leeds St, Footscray VIC 3011, Australia +614 2240 1239 +614 2240 1239 melbourneoffice
chrissiemanby.com
485 Massachusetts Avenue, Suite 300 +1 617 631 4260 bostonoffice
chrissiemanby.com
1100 Town & Country Road, Suite 1250 +1 657 900 7554 orangeoffice
chrissiemanby.com
439 University Avenue, 5th Floor Toronto Ontario M5G 1Y8 +1 647 671 3245 torontooffice
chrissiemanby.com