the activity of leading the crowd in shouting encouragement and supporting a team at a sports event. The activity usually involves dancing, chanting (= repeating a word or phrase), and special gymnastic movements:
 

Muốn học thêm?

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ chrissiemanby.com.

Bạn đang xem: Cơn lốc cheerleading là gì, cheerleading: những người thổi lửa” cho cuộc Đấu

Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Xem thêm: Cách Dùng Từ Fuck " :V - Các Từ Kiêng Kị Và Từ Chửi Thề


Ashanti subsequently involved herself in schoolwork, cheerleading, and running on her school"s track team.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên chrissiemanby.com chrissiemanby.com hoặc của chrissiemanby.com University Press hay của các nhà cấp phép.
Young men may compete in baseball, football, and wrestling, while young women may also compete in badminton, bowling, cheerleading, and softball.
Teams were also fielded in baseball, basketball, cheerleading, golf, soccer, softball, swimming, tennis, and volleyball.
An extensive extra-curricular program is offered including volleyball, basketball, track, badminton, curling, cheerleading, softball, and dance.
Young men may compete in baseball, golf, football, and wrestling, while women may compete in badminton, cheerleading, gymnastics, and softball.
There are many athletics available for students such as basketball, cheerleading, soccer, softball, golf, tennis, lacrosse, swim and track.
The school has sports programs in football, golf, volleyball, tennis, dance, cheerleading, track and field, baseball, softball, basketball, cross-country, and wrestling.
Activities include marching band, baseball, football, track and field, basketball, soccer, and cheerleading.
*

*

Trang nhật ký cá nhân

‘Cooking up a storm’ and ‘faces like thunder’ (Idioms with weather words, Part 1)


*

*

Thêm đặc tính hữu ích của chrissiemanby.com chrissiemanby.com vào trang mạng của bạn sử dụng tiện ích khung tìm kiếm miễn phí của chúng tôi.
Tìm kiếm ứng dụng từ điển của chúng tôi ngay hôm nay và chắc chắn rằng bạn không bao giờ trôi mất từ một lần nữa.
Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập chrissiemanby.com English chrissiemanby.com University Press Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}