Để tiếp nối các bài học về collocations, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách nói collocations về thành phố thị trấn, sử dụng cũng như sắp xếp từ ngữ trong chủ đề thành phố (cities) và thị trấn (towns)

*

1. Khu vực phố cổ

Cityskyline= khu vực thành thị

The city skyline has a mixed variety of old and new buildings.

Bạn đang xem: Inner city là gì, inner city nghĩa là gì trong tiếng việt

Khu vực thành phố có rất nhiều toà nhà cả cũ và mới

Cobbledstreets= các con phố lát đá (thường là ở châu Âu)

I haven’t found any cobbled street in Vietnam.

Tôi chưa tìm thấy bất cứ con phố lát đá nào ở Việt Nam.

Conservationarea= khu vực được bảo tồn

Hanoi Old Quarter is a conservation area.

Khu vực phố cổ Hà Nội là khu vực được bảo tồn.

Quaintoldbuildings= những toà nhà cổ, khác lạ

There are a lot of quaint old buildings along the 36 streets.

Có rất nhiều toà nhà cổ trong khu vực 36 phố cổ.

Thecity’sfoundation= thời xa xưa, thời mới thành lập thành phố

This mansion dated back to the city’s foundation in 1890s.

Toà biệt thự này được xây dựng từ khi thành phố mới được thành lập vào cuối thế kỷ 19.

2. Mua sắm

Upmarketshop= cửa hàng đắt đỏ, dành cho những người có tiền, ở những vị trí đẹp

Pricey= expensive = đắt tiền

Overpriced= đắt hơn so với mức bình thường, bị đội giá

I never have an idea of buying something in those upmarket shops, as the products are pricey/overpriced.

Tôi chưa bao giờ có ý nghĩ sẽ mua gì ở những cửa hàng đắt đỏ này, bởi hàng hoá ở đó toàn đồ đắt tiền/bị đội giá.

Goodvalue= hàng hoá, dịch vụ với chất lượng tốt

Relaxedatmosphere= bầu không khí thanh bình, thong thả, thư thái

I’m a loyal customer of a small shop which offers good value and has a relaxed atmosphere.

Tôi là một khách hàng trung thành của một cửa hàng nhỏ mà ở đó hàng hoá có chất lượng tốt và không khí mua sắm cũng nhẹ nhàng, thư thái.

3. Miêu tả các con đường

Avenue/road/pathrun= đại lộ/con đường/con đường nhỏ trải dài hoặc chạy từ

The Phan Dinh Phung road runs from the north to the south.

Đường Phan Đình Phùng chạy từ phía Bắc tới phía Nam.

Tobelined with shops/buildings= (thường dùng cho phố, đường) có các cửa hàng hoặc toà nhà trải dài dọc theo

Livelybars= những quán bar (chủ yếu để uống rượu) sôi động

Fashionableclubs= những club (chơi nhạc) thời thượng

Pavementcafes= quán cà phê bên đường

Ta Hien Street is lined with lively bars, fashionable clubs and pavement cafes.

Dọc theo phố Tạ Hiền là các quán bar, club và các quán cafe vỉa hè.

4. Cách nói về các khu vực khác của thành phố

Tree-linedavenue= cây mọc dọc theo đại lộ

Residentialareas= khu vực dân cư sống

High-riseflats= những toà nhà chung cư cho dân ở

The tree-lined avenues around the residential areas has been replaced by several high-rise flats.

Các con đường nhiều cây cối xung quanh khu dân cư dần được thay thế bằng những toà nhà chọc trời.

Innercity= khu vực trong thành phố, thường có mật độ dân cư đông đúc

Imposingbuildings= các toà nhà lớn, đặc biệt

The imposing buildings of government departments and the Parliament is not far from the inner city.

Những toà nhà của chính phủ hoặc quốc hội nằm không xa khu trung tâm thành phố.

5. Các khu vực nhiều vấn đề

Urbanwasteland= khu vực của thành phố nhưng bị bỏ hoang, vắng vẻ và trong tình trạng xuống cấp trầm trọng.

Xem thêm: Phrase Meaning - Have A Good One! Oops, Did I Offend Anyone

There are some urban wasteland in Hanoi.

Có một vài khu vực hoang phế ở Hà nội.

No-go areas= khu vực không có sự kiểm soát của cảnh sát và chính quyền địa phương.

Although Hanoi is a safe city, there are still some no-go areas.

Dù Hà Nội là một thành phố yên bình, vẫn có một số khu vực nằm ngoài sự kiểm soát của chính quyền và công an.

To be strewn with litter= ngập rác.

The area surrouding Long Bien market is strewn with litter.

Khu vực xung quanh chợ Long Biên ngập ngụa trong rác thải.

Run-down buildings= những toà nhà đang dần xuống cấp.

Those run-down buildings are going to be replaced by new skyscrapers.

Những toà nhà xuống cấp đó sẽ sớm bị thay thế bởi những toà nhà chọc trời.

Deprivedarea= khu vực không có đủ điều kiện sinh hoạt, khu dân nghèo, khu ổ chuột

She was born in a poor family and has lived her whole life in a deprived area.

Cô ta sinh ra trong một gia đình nghèo và đã sống cả đời ở khu ổ chuột.

Industrialzone= khu công nghiệp

The Dong Anh industrial zones are seriously polluted.

Những khu công nghiệp ở Đông Anh bị ô nhiễm nghiêm trọng.

Sprawlingcity= thành phố rộng lớn (mang nghĩa tiêu cực nhẹ)

After merging with Ha Tay, Hanoi becomes a sprawling city.

Sau khi được sáp nhập với Ha Tay, Hanoi trở thành một thành phố rộng lớn.

6. Giao thông

Bumper-to-bumper traffic= giao thông đông đúc, xe chật cứng trên đường

I am sick of the bumper-to-bumper traffic in Hanoi.

Tôi phát ốm với giao thông chật cứng xe ở Hà Nội.

Volume of traffic= lưu lượng xe cộ tham gia giao thông

Exhaust fumes= khói xe

Incessantroar= tiếng động cơ xe ầm ĩ, liên tục phát ra

Exhaust fumes from cars and incessant roar from trucks can become a nightmare for Hanoi inhabitants.

Khói xe từ ô tô và xe máy là cơn ác mộng đối với dân Hà Nội.

Comfortablesuburbs= khu vực xa trung tâm thành phố mà ở đó có nhiều người sẽ đi vào trung tâm thành phố làm việc

Shantytowns= những căn lều, nhà tạm dựng bằng nguyên liệu tạm bợ (tấm bạt, cọc tre...)