Bạn đang xem: ” Periodically Là Gì – Nghĩa Của Từ Periodically Trong Tiếng Việt Tại Sentoty.vn - Trang Blog Tin Tức Online Tổng Hợp

Periodically là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Periodically Kinh tế tài chính.

Bạn đang xem: Periodically là gì

Đang xem: Periodically là gì

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh

Periodically

Tiếng Việt thường kỳ
Chủ đề Chủ đề Kinh tế tài chính

Định nghĩa – Khái niệm

Periodically là gì?

Periodically có nghĩa là thường kỳ

Periodically có nghĩa là thường kỳĐây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính.

thường kỳ Tiếng Anh là gì?

thường kỳ Tiếng Anh có nghĩa là Periodically.

Ý nghĩa – Giải thích

Periodically nghĩa là thường kỳ.

Xem thêm: Master Of Public Administration Là Gì ? Điểm Khác Của Hành Chính Công Với Tư

Đây là cách dùng Periodically. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế tài chính Periodically là gì? (hay giải thích thường kỳ nghĩa là gì?) . Định nghĩa Periodically là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Periodically / thường kỳ. Truy cập chrissiemanby.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ tương tự – liên quan

Điều hướng bài viết

NextNext post: Awareness

Trả lời Hủy

Bạn phải đăng nhập để gửi phản hồi.

Search for: Search Bài viết mớiChuyên mụcPhản hồi gần đâyThẻActive faultAnnual Percentage YieldBán khốngbán tháobô bin tiếng anh là gìbẫy thu nhập trung bình là gìbẫy tăng giábộ chỉ thị lưu lượngChiến lược hội nhập nganggood boykí hậu là gìký hậu là gìLetter of AcceptanceLợi thế cạnh tranh bền vữngMiddle Income Trap là gìMobile Loyalty là gìMT 700 là gìnước rỉ rác tiếng anh là gìoffset trong kế toán là gìQuan điểm dựa trên nguồn lực RBVtenantthư thông báoTiếng Trungtôi hiểu rồi tiếng trungtừ điểnVan xả tràn tiếng anh là gì?Đa dạng hóa đồng tâm雨淋阀Meta

2021 © Từ điển sốTra cứu từ điển các chuyên ngành chuẩn nhất. Proudly powered by WordPress Jenny