Furthermore, since binomial heaps use lists both for representing the subtrees of a tree and for the entire forest the dismantling step becomes superfluous.

Bạn đang xem: Dịch sang tiếng anh tháo dỡ tiếng anh là gì, nghĩa của từ : dismantle

By the end of the era, a variety of state and national reforms had effectively dismantled the patronage system.
There is evidence in support of the theory"s main hypothesis that the welfare state has not been dismantled.
Political strategies likely to affect the positions of the bureaucrats themselves are, therefore, systematically obfuscated and dismantled.
Public-access staircases were dismantled, peripheral areas on the edge of the core were abandoned, and small internal walls restricting access through the civic core were built.
We conclude the section by showing how the presence of parallel agreements can raise costs of dismantling these institutions.
The world has to be dismantled and re-assembled in order to be able to grasp, however clumsily, the experiences of another.
The generalised perception that caudillos are competing, greedy generals acting in a political vacuum is dismantled and replaced by a historically more accurate account.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên chrissiemanby.com chrissiemanby.com hoặc của chrissiemanby.com University Press hay của các nhà cấp phép.

Xem thêm: Văn Thuyết Minh Về Món Cá Kho Tộ Ngon Đậm Chất Miền Nam, Thành Công Nhờ Đặc Sản Canh Chua, Cá Kho Tộ

*

*

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập chrissiemanby.com English chrissiemanby.com University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}
*

Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt
{{#verifyErrors}}

{{message}}